Spanish Primera División RFEF
17:00
11/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Athletic Bilbao B
Extremadura UD
04/10 · Sân nhà
Arenas Club de Getxo
26/09 · Sân khách
Deportivo La Coruna B
20/09 · Sân nhà
Pontevedra
12/09 · Sân khách
Real Aviles
06/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 11/7
Real Union
UD Ourense
03/10 · Sân nhà
Deportivo La Coruna B
26/09 · Sân khách
Mirandes
19/09 · Sân nhà
Racing de Ferrol
13/09 · Sân khách
Unionistas de Salamanca CF
05/09 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 9/10
Lịch sử đối đầu
25/05/25
Real Union
Athletic Bilbao B
4 - 2
Real Union
07/12/24
Athletic Bilbao B
Real Union
3 - 1
Athletic Bilbao B
23/04/23
Athletic Bilbao B
Real Union
2 - 1
Athletic Bilbao B
15/01/23
Real Union
Athletic Bilbao B
0 - 1
Real Union
17/04/22
Athletic Bilbao B
Real Union
1 - 1
Athletic Bilbao B
23/10/21
Real Union
Athletic Bilbao B
0 - 0
Real Union
11/08/21
Athletic Bilbao B
Real Union
0 - 2
Athletic Bilbao B
28/03/21
Athletic Bilbao B
Real Union
0 - 1
Athletic Bilbao B
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Racing de Ferrol
RAC
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
T
H
T
T
T
|
|
| 5 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
B
H
T
B
T
|
|
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 5 | +8 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
H
T
H
T
|
|
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 7 |
UD Ibiza
UD
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 8 |
SD Huesca
SD
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 10 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
H
T
H
T
B
|
|
| 11 |
Real Madrid Castilla
REA
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 12 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 17 |
Teruel
TER
|
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 5 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 18 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 19 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 18 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Athletic Bilbao B vs Real Union
Xem trực tiếp Athletic Bilbao B vs Real Union tại Spanish Primera División RFEF (11/10/2026 17:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Athletic Bilbao B gặp Real Union theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.