Dameligaen
17:00
13/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Armenia Women U19
Georgia Women U19
21/08 · Sân nhà
Georgia Women U19
18/08 · Sân nhà
Bosnia Women U19
06/03 · Sân nhà
Luxembourg U19 Women
03/03 · Sân khách
Belarus Women U19
27/02 · Sân khách
0M
0S
5K
Bàn thắng: 1/18
Georgia Women U19
Armenia Women U19
21/08 · Sân khách
Armenia Women U19
18/08 · Sân khách
Azerbaijan Women U19
17/04 · Sân khách
Croatia Women U19
14/04 · Sân khách
Czechia Women U19
11/04 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 12/10
Lịch sử đối đầu
21/08/26
Georgia Women U19
Armenia Women U19
0 - 4
Georgia Women U19
18/08/26
Georgia Women U19
Armenia Women U19
0 - 4
Georgia Women U19
14/08/25
Armenia Women U19
Georgia Women U19
3 - 3
Armenia Women U19
11/08/25
Armenia Women U19
Georgia Women U19
5 - 1
Armenia Women U19
08/04/22
Armenia Women U19
Georgia Women U19
2 - 0
Armenia Women U19
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Scotland Women U19
SCO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Austria Women U19
AUS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus Women U19
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Northern Ireland Women U19
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Latvia U19 Women
LAT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 2 |
Moldova U19 Women
MOL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Cyprus Women U19
CYP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Albania U19Women
ALB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Italy Women U19
ITA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Wales Women U19
WAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Israel Women U19
ISR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Spain Women U19
SPA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ireland Women U19
IRE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Georgia Women U19
GEO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Bulgaria Women U19
BUL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 4 |
Armenia Women U19
ARM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 11 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland Women U19
POL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia Women U19
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Greece Women U19
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Kosovo U19 Women
KOS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serbia Women U19
SER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 2 |
North Macedonia Women U19
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Azerbaijan Women U19
AZE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Montenegro Women U19
MON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland Women U19
FIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Sweden Women U19
SWE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Portugal U19 Women
POR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Turkiye Women U19
TUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine Women U19
UKR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands Women U19
FAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Lithuania U19 Women
LIT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Andorra U19 Women
AND
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Denmark Women U19
DEN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 3 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Switzerland Women U19
SWI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Bosnia Women U19
BOS
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
England Women U19
ENG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
T
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary Women U19
HUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 2 |
Estonia Women U19
EST
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Liechtenstein Women U19
LIE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Luxembourg U19 Women
LUX
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany Women U19
GER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Netherlands Women U19
NET
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Norway U19 Women
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Slovenia Women U19
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia Women U19
CZE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | +14 | 6 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Romania Women U19
ROM
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | +5 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Malta U19 Women
MAL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | -5 | 1 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Kazakhstan Women U19
KAZ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 15 | -14 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women U19
FRA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Belgium Women U19
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland Women U19
ICE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 4 |
Croatia Women U19
CRO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Armenia Women U19 vs Georgia Women U19
Xem trực tiếp Armenia Women U19 vs Georgia Women U19 tại Dameligaen (13/10/2026 17:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Armenia Women U19 gặp Georgia Women U19 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.